erigeron annuus

erigeron annuus

A small cluster of Erigeron annuus grows beside a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Erigeron annuus tên khoa học của một loài thực vật thân thảo nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đã được tự nhiên hóa rộng rãi. Loài cây này thường được gọi là cúc tây trắng hoặc cúc thảo niên, với đặc điểm nổi bật hoa màu trắng (hoặc hơi hồng) mọc thành cụm, thân cao từ 30–100 cm, răng cưa. thuộc họ Cúc (Asteraceae) thường mọc dạicác khu vực đất trống, ven đường, hoặc cánh đồng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erigeron annuus như một loài xâm lấn": Trong sinh thái học, loài này được coi cây xâm lấnnhiều nơi ngoài Bắc Mỹ, khả năng phát tán hạt giống cạnh tranh với cây bản địa.
    • Việc kiểm soát erigeron annuus trong các khu bảo tồn đòi hỏi phải nhổ bỏ thủ công hoặc sử dụng thuốc diệt cỏ chọn lọc.
  • "Phân biệt erigeron annuus với các loài cúc khác": Loài này thường bị nhầm với (cúc tây nhám), nhưng thân mảnh hơn hoa nhỏ hơn.
    • Để nhận dạng chính xác erigeron annuus, cần quan sát kỹ gốc cuống dài lông trên thân.
Biến thể từ gần giống
  • Erigeron (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cúc tây khác như (cúc tây Canada).
  • Erigeron annuus không biến thể phổ biến trong tiếng Việt, nhưng thường được gọi là cúc tây trắng hoặc cúc thảo niên.
Từ đồng nghĩa
  • Cúc tây trắng: Tên thông dụng trong tiếng Việt, chỉ loài cây này.
  • Cúc thảo niên: Tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm thân thảo sống hằng năm.
  • Hoa cúc trắng: Tên gọi dân dã, nhưng dễ gây nhầm lẫn với các loài cúc khác.
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs danh từ khoa học)
  • "Loài erigeron annuus": Cụm từ dùng trong văn bản khoa học.
    • Nghiên cứu về loài erigeron annuus cho thấy khả năng thích nghi cao với nhiều loại đất.
  • "Cây erigeron annuus": Cách gọi phổ biến trong nông nghiệp hoặc sinh thái.
    • Cây erigeron annuus mọc nhanh sản sinh nhiều hạt, dễ dàng lan rộng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Erigeron annuus đây tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng: - "Xâm lấn như erigeron annuus": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự lan rộng nhanh chóng khó kiểm soát. - Loài cây này xâm lấn như erigeron annuus, lấn át hết thảm thực vật bản địa.